Tên tiếng Anh của các món ăn Việt Nam

Trong tiếng anh giao tiếp cơ bản, không thể thiếu sự xuất hiện của đề tài ẩm thực. Thế nhưng nước ta lại có quá nhiều món đặc biệt khiến bạn không biết cách phải gọi tên chúng như thế nào. Bài viết này sẽ giới thiệu đến các bạn tên tiếng Anh của một số món ăn Việt Nam thông dụng.

1. Các loại bánh

Bánh cuốn: stuffed pancake

Bạn đang xem: Tên tiếng Anh của các món ăn Việt Nam

Bánh dầy: round sticky rice cake

Bánh tráng: girdle-cake

Bánh tôm: shrimp in batter

Bánh trôi: stuffed sticky rice balls

Bánh đậu: soya cake

Bánh bao: steamed wheat flour cake

Bánh xèo: Vietnamese pancake

Xem thêm: 5 cách làm mực trứng hấp ngon tuyệt cú mèo bạn không thể bỏ qua

Bánh chưng: stuffed sticky rice cake

2. Các món nước

Bún : Rice noodles

Bún ốc : Snail rice noodles

Bún bò : Beef rice noodles

Bún chả : Kebab rice noodles

Miến gà : Soya noodles with chicken

Phở bò : Rice noodle soup with beef

Rice gruel: Cháo

3. Các cách chế biến món ăn

Kho : cook with sauce

Nướng : grill

Quay : roast

Rán ,chiên : fry

Áp chảo : saute

Xào: stir-fried

Hầm, ninh : stew

Hấp : steam

Lẩu : Hot pot

4. Các món ăn hằng ngày khác

Xôi : Steamed sticky rice

Nước mắm : Fish sauce

Nước tương : Soya sauce

Chả giò : egg rolls

Gỏi cuốn : spring rolls

Dưa(muối): salted vegetables

Dưa cải: Cabbage pickles

Dưa hành: onion pickles

Dưa góp: vegetables pickles

Cà muối: pickled egg plants

Muối vừng: roasted sesame and salt

Ruốc bông (Chà bông): salted shredded pork

Cá kho : Fish cooked with sauce

Chả : Pork-pie

Chả cá : Grilled fish

Chè : Sweet gruel

Gỏi : Raw fish and vegetables

Lạp xưởng : Chinese sausage

Xem thêm: Tổng hợp 13 món ăn chế biến từ cá hồi thơm ngon dễ làm đậm đà hương vị

5. Tên các loại thức ăn thông dụng

Bread: bánh mì

Rice: cơm

Cheese: pho mát

Butter: bơ

Biscuit: bánh quy

Noodle: phở, mì

Meat: thịt

Chicken: thịt gà

Fish: cá

Beef: thịt bò

Pork: thịt heo

Egg: trứng

Ice-cream: kem

Sauce: nước xốt, nước chấm

Bacon: heo muối xông khói

Cookies: bánh quy

Cake: bánh ngọt

6. Các loại trái cây

Tangerine: quýt

Pineapple: dứa

Plum: mận

Peach: đào

Watermelon: dưa hấu

Grape: nho

Vú sữa : star apple

Sầu riêng : durian

Nhãn : longan

Chôm chôm: rambutan

Mận : water apple, wax jampu (tuy theo trai lon hoac nho)

Bưởi: grapefruit, pomelo

Mơ: appricot

Mãng cầu (na): cherimoya, custard apple, sweetsop

Trái hồng đà lạt: persimon

Sa po chê: sapodilla

Dưa gang: indian cream cobra melon

Trái tắc: kumquat

Mít: jackfruit, jack, jak

Lựu: pomegranate

Khế: cabrambola

Me: tamarind

Thanh long : dragon fruit

Táo ta: jujube

Mít tố nữ: marang

Măng cụt: mangosteen



Hi vọng bài viết này sẽ giúp được bạn phần nào trong việc giới thiệu những món ăn đặc biệt của người Việt Nam đến bạn bè quốc tế nhé. Đừng quên ghi lại những từ chưa biết để làm vốn từ luyện tập tieng anh giao tiep co ban hằng ngày nhé!

Nguồn: https://haisanluyenmai.com
Danh mục: Hải Sản Tươi Sống

Leave a Reply